I found a horse chestnut tree in the park.
中国語(簡体字)の翻訳
我在公园里发现了一棵栎树。
中国語(繁体字)の翻訳
我在公園裡發現了一棵櫟樹。
韓国語訳
공원에서 떡갈나무를 발견했습니다.
インドネシア語訳
Saya menemukan pohon ek di taman.
ベトナム語訳
Tôi đã tìm thấy một cây sồi trong công viên.
タガログ語訳
Nakakita ako ng isang puno ng roble sa parke.