He rowed the boat using an oar.
中国語(簡体字)の翻訳
他用桨划船。
中国語(繁体字)の翻訳
他用槳划船。
韓国語訳
그는 노를 사용해 배를 저었다.
インドネシア語訳
Dia menggunakan dayung untuk mendayung perahu.
ベトナム語訳
Anh ấy đã dùng mái chèo để chèo chiếc thuyền.
タガログ語訳
Sinagwan niya ang bangka gamit ang sagwan.