元となった例文
He is known as a person of high virtue.
中国語(簡体字)の翻訳
他被认为是一个德行高尚的人。
中国語(繁体字)の翻訳
他以高尚的品德著稱。
韓国語訳
그는 덕망이 높은 인물로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dikenal sebagai orang yang berbudi luhur.
ベトナム語訳
Ông ấy được biết đến là một người có đức hạnh cao.
タガログ語訳
Kilala siya bilang isang taong may mataas na birtud.