The chicken was cackling.
中国語(簡体字)の翻訳
那只鸡一边打嗝一边叫。
中国語(繁体字)の翻訳
那隻雞打著嗝地叫著。
韓国語訳
그 닭은 딸꾹질을 하며 울고 있었다.
インドネシア語訳
Ayam itu sedang cegukan sambil bersuara.
ベトナム語訳
Con gà đó đang nấc cục rồi kêu.
タガログ語訳
Ang manok na iyon ay umiingit na may tunog na parang 'hik'.