元となった例文
She had a beautiful comb in her hair.
中国語(簡体字)の翻訳
她头上戴着一顶漂亮的冠冕。
中国語(繁体字)の翻訳
她在頭髮上戴著一頂美麗的冠冕。
韓国語訳
그녀는 머리에 아름다운 왕관을 쓰고 있었습니다.
インドネシア語訳
Dia mengenakan mahkota yang indah di rambutnya.
ベトナム語訳
Cô ấy đội một chiếc vương miện xinh đẹp trên mái tóc.
タガログ語訳
May suot siyang magandang korona sa kanyang buhok.