元となった例文
We are planning to travel together as friends.
中国語(簡体字)の翻訳
我们打算作为朋友一起旅行。
中国語(繁体字)の翻訳
我們打算以朋友的身分一起旅行。
韓国語訳
우리는 친구로서 함께 여행할 예정입니다.
インドネシア語訳
Kami berencana pergi bersama sebagai teman.
ベトナム語訳
Chúng tôi dự định đi du lịch cùng nhau với tư cách là bạn bè.
タガログ語訳
Balak naming maglakbay nang magkasama bilang mga kaibigan.