元となった例文
She is respected as the first lady of the country.
中国語(簡体字)の翻訳
她作为国家的第一夫人受到尊敬。
中国語(繁体字)の翻訳
她作為國家的第一夫人受到尊敬。
韓国語訳
그녀는 국가의 영부인으로서 존경받고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dihormati sebagai Ibu Negara negara itu.
ベトナム語訳
Bà ấy được kính trọng với tư cách là Đệ nhất phu nhân của đất nước.
タガログ語訳
Iginagalang siya bilang unang ginang ng bansa.