元となった例文
A mass noun refers to a noun that cannot be counted.
中国語(簡体字)の翻訳
不可数名词是指无法计数的名词。
中国語(繁体字)の翻訳
不可數名詞是指無法被計數的名詞。
韓国語訳
불가산 명사는 셀 수 없는 명사를 가리킵니다.
インドネシア語訳
Kata benda tak terhitung merujuk pada kata benda yang tidak dapat dihitung.
ベトナム語訳
Danh từ không đếm được là những danh từ không thể đếm được.
タガログ語訳
Ang hindi mabilang na pangngalan ay tumutukoy sa mga pangngalang hindi maaaring bilangin.