元となった辞書の項目
純欲
ひらがな
じゅんよく
名詞
語釈なし
語釈なし
日本語の意味
純粋な欲望。また、濁りのない欲求。
やさしい日本語の意味
すこしセクシーだが上品でかわいいふんいきのふくやメイクのようす
中国語(簡体字)の意味
融合清纯与性感气质的时尚审美 / 以自然、透明感与轻度诱惑为特点的妆容或穿搭风格 / 营造无害感与氛围感的少女系造型风
中国語(繁体字)の意味
兼具清純與欲感的穿搭風格 / 清純卻帶誘惑氛圍的妝容與造型 / 強調純潔外表與隱約性感的審美潮流
韓国語の意味
청순하면서도 관능적인 패션 스타일 / 순수함과 섹시함을 결합한 패션 트렌드 / 청순 섹시 감성의 스타일
ベトナム語の意味
phong cách thời trang/trang điểm kết hợp vẻ trong sáng với sự gợi cảm nhẹ / thẩm mỹ hướng tới hình ảnh thanh thuần mà vẫn quyến rũ / xu hướng tạo hình vừa ngây thơ vừa hấp dẫn
タガログ語の意味
estilong fashion na pinaghalo ang dalisay at mapang-akit na dating / makeup o ayos na mukhang inosente pero seksi / estetikang malinis ngunit banayad na sensuwal
意味(1)
(fashion)
( canonical )
( romanization )
( hiragana )