最終更新日:2024/06/27
正解を見る

可視光

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

可視光

ひらがな
かしこう
名詞
日本語の意味
人間の目で見ることのできる光の範囲 / 可視光線のこと
やさしい日本語の意味
にんげんのめでふつうにみることができるひかりのこと
中国語(簡体字)の意味
可见光 / 人眼可见范围的光 / 位于可见光谱的电磁辐射
中国語(繁体字)の意味
人眼可見的光 / 可見的電磁波範圍 / 波長約380–750奈米的光
韓国語の意味
사람의 눈으로 볼 수 있는 빛 / 약 380~750 나노미터 파장 범위의 빛
ベトナム語の意味
ánh sáng nhìn thấy được / ánh sáng khả kiến / vùng bức xạ điện từ mắt người cảm nhận được
タガログ語の意味
nakikitang liwanag / liwanag na nakikita ng mata / bahaging nakikita ng tao sa spectrum ng liwanag
このボタンはなに?

Visible light is the range of light visible to the human eye.

中国語(簡体字)の翻訳

可见光是人眼能看到的光的范围。

中国語(繁体字)の翻訳

可見光是人眼所能看到的光的範圍。

韓国語訳

가시광선은 인간의 눈에 보이는 빛의 범위입니다.

ベトナム語訳

Ánh sáng khả kiến là dải ánh sáng mà mắt người có thể nhìn thấy.

タガログ語訳

Ang nakikitang liwanag ay ang saklaw ng ilaw na nakikita ng mata ng tao.

このボタンはなに?
意味(1)

visible light

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★