最終更新日:2024/06/26

ちゃぶ台: chabudai, a short-legged table

正解を見る

チャブだい

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

チャブだい

ひらがな
ちゃぶだい
漢字
卓袱台
名詞
日本語の意味
座って使う背の低い食卓用の日本式の机 / 和室などで使用される、脚の短い移動可能な小型のテーブル
やさしい日本語の意味
ひくくてあしがみじかい、じゅうたんの上などでつかうまるい木のつくえ
中国語(簡体字)の意味
矮脚桌 / 日式矮桌 / 日本传统低桌
中国語(繁体字)の意味
日式傳統矮桌 / 和室用的低腳桌
韓国語の意味
일본 전통의 낮은 탁자 / 좌식 생활에서 쓰는 낮은 다리 식탁
ベトナム語の意味
bàn thấp chân ngắn kiểu Nhật (chabudai) / bàn ăn thấp đặt trên sàn/tatami / bàn gỗ thấp dùng khi ngồi trên chiếu
タガログ語の意味
mababang mesang Hapones na may maiikling paa, ginagamit sa sahig / tradisyonal na mesang pangkain o pangtrabaho habang nakaupo sa sahig / maliit na hapag na inilalagay sa sahig
このボタンはなに?

There is an old chabudai in my house.

中国語(簡体字)の翻訳

我家有一张旧的矮桌。

中国語(繁体字)の翻訳

我家裡有一張舊的矮桌。

韓国語訳

우리 집에는 오래된 차부다이가 있습니다.

ベトナム語訳

Trong nhà tôi có một chiếc chabudai cũ.

タガログ語訳

May isang lumang chabudai sa bahay ko.

このボタンはなに?
意味(1)

ちゃぶ台: chabudai, a short-legged table

canonical

canonical

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★