元となった辞書の項目
冠婚葬祭
ひらがな
かんこんそうさい
名詞
日本語の意味
冠婚葬祭
やさしい日本語の意味
けっこんやそうしきせいじんしきなどのかぞくやひとのたいせつなぎょうじ
中国語(簡体字)の意味
人生礼仪的总称,指成人礼、婚礼、葬礼与祭祀 / 家族的重大仪式与典礼 / 婚丧祭祀等仪式的统称
中国語(繁体字)の意味
人生四大禮俗:成人、婚嫁、喪葬、祭祀 / 各種家庭或社會的禮儀場合 / 婚喪喜慶等儀式
韓国語の意味
성년식·혼례·장례·제사 등 집안의 의식 / 혼인·장례 등 경조사 전반
ベトナム語の意味
các lễ nghi gia đình trọng đại (cưới hỏi, tang lễ, v.v.) / nghi thức quan trọng trong đời người: trưởng thành, cưới, tang, tế
タガログ語の意味
mga seremonyang pampamilya (kasal, libing, atbp.) / mahahalagang ritwal sa yugto ng buhay (pagiging ganap na gulang, kasal, libing) / tradisyunal na okasyong panlipunan ng pamilya
意味(1)
ceremonial family occasions (weddings, funerals, etc.)
( canonical )
( romanization )
( hiragana )