元となった辞書の項目
ドレッドヘア
ひらがな
どれっどへあ
名詞
日本語の意味
髪の毛を細かく分けて縄状・束状にねじり固めた髪型。レゲエ文化やアフリカ系の人々のヘアスタイルとして知られる。
やさしい日本語の意味
かみをねじったりからませたりして、ひもみたいにしたかみのかたち。
中国語(簡体字)の意味
脏辫 / 脏辫发型 / 雷鬼辫
中国語(繁体字)の意味
把頭髮扭結成條狀束的髮型 / 雷鬼辮 / 雷鬼頭
韓国語の意味
드레드록스 머리 / 머리를 여러 가닥으로 꼬아 엮은 헤어스타일 / 레게머리
インドネシア語
rambut gimbal / gaya rambut dengan helai rambut terpilin menjadi tali / model rambut rasta
ベトナム語の意味
kiểu tóc bện thành nhiều lọn dày cố định (dreadlocks) / các lọn tóc xoắn/bện giống dây thừng, thường không chải
タガログ語の意味
buhol-buhol at magkakadikit na hibla ng buhok / istilo ng buhok na mga hiblang parang lubid
意味(1)
dreadlocks
( romanization )