元となった辞書の項目
ぴんと
副詞
日本語の意味
ぴんと
やさしい日本語の意味
とつぜんつよくかんじたり、からだやものがまっすぐたしかにうごくようす
中国語(簡体字)の意味
紧绷地;僵硬地 / 猛然一震;突然领悟
中国語(繁体字)の意味
緊繃地 / 筆直地 / 恍然領悟地
韓国語の意味
팽팽하게, 뻣뻣하게 / 긴장하여 딱딱하게 / 번뜩 직감적으로 와닿아
ベトナム語の意味
căng ra; căng cứng (cứng đờ, căng taut) / dựng thẳng; vểnh lên (tai, lưng…) / chợt hiểu ra; nhận ra ngay (lóe ý)
タガログ語の意味
parang nakuryente; biglang kumislot / banat na banat; tuwid na tuwid / tensiyonado; naninigas
意味(1)
like a shock
意味(2)
rigid; tense
( canonical )
( canonical )