元となった辞書の項目
れいきし
漢字
励起子
名詞
日本語の意味
励起子: excitron
やさしい日本語の意味
ものやつぶの中で、光などを受けて、特別な動きをする小さなつぶ
中国語(簡体字)の意味
激子 / 半导体或绝缘体中由电子与空穴束缚形成的准粒子
中国語(繁体字)の意味
在半導體或絕緣體中由電子與電洞束縛形成的準粒子。 / 由光或能量激發產生,用於傳遞能量而不攜帶淨電荷的激發態。
韓国語の意味
엑시톤 / 전자와 정공이 결합해 형성되는 준입자 / 고체·반도체에서 여기 에너지를 운반하는 준입자
ベトナム語の意味
excitôn; giả hạt gồm cặp điện tử–lỗ trống liên kết / trạng thái kích thích liên kết của điện tử và lỗ trống trong bán dẫn/chất cách điện / cặp điện tử–lỗ trống hình thành khi vật hấp thụ photon
タガログ語の意味
eksiton; quasipartikulo sa semikonduktor: nakabuklod na pares ng elektron at butas / nakapukaw na estado sa kristal na dulot ng interaksiyon ng elektron–butas
意味(1)
励起子: excitron
( romanization )