最終更新日:2025/09/22
正解を見る

時差

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

時差

ひらがな
じさ
名詞
日本語の意味
時差
やさしい日本語の意味
ちがうくにやまちの、いまのじかんのちがい。
中国語(簡体字)の意味
不同时区或地区之间的时间差别 / 两地标准时间的差额
中国語(繁体字)の意味
兩地或時區之間的時間差距 / 因地理位置不同造成的時間相差 / 時間上的差異(如不同事件的發生時間差)
韓国語の意味
지역 간 표준시의 차이 / 두 장소의 현지시 간의 시간 차이 / 서로 다른 시간대에서 나타나는 시각의 차이
ベトナム語の意味
chênh lệch múi giờ giữa các nơi / chênh lệch thời gian giữa hai địa điểm / độ lệch thời gian
タガログ語の意味
pagkakaiba ng oras / agwat ng oras / kaibhan ng oras
このボタンはなに?

Because she frequently travels abroad for business, she systematically studies methods to adjust her internal clock to cope with time differences in order to maintain her work efficiency.

中国語(簡体字)の翻訳

经常出差到海外的她,为了保持工作效率,正在系统地研究随时差调整生物钟的方法。

中国語(繁体字)の翻訳

她經常出國出差,為了維持工作效率,正在系統性地研究如何調整因時差而改變的生理時鐘。

韓国語訳

해외 출장이 잦은 그녀는 업무 효율을 유지하기 위해 시차로 인한 생체 시계 조정 방법을 체계적으로 연구하고 있다.

ベトナム語訳

Vì thường xuyên đi công tác nước ngoài, cô ấy đang nghiên cứu một cách hệ thống các phương pháp điều chỉnh đồng hồ sinh học theo chênh lệch múi giờ để duy trì hiệu suất làm việc.

タガログ語訳

Dahil madalas siyang maglakbay para sa trabaho sa ibang bansa, sistematikong pinag-aaralan niya ang mga pamamaraan ng pag-aayos ng panloob na orasan upang mapanatili ang kahusayan sa trabaho.

このボタンはなに?
意味(1)

time difference

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★