元となった辞書の項目
きそう
漢字
着襲う
動詞
日本語の意味
競う / 寄り添う
やさしい日本語の意味
たがいに一ばんをめざして、まけないようにがんばること
中国語(簡体字)の意味
叠穿(衣服) / 外加穿着 / 穿上衣服
中国語(繁体字)の意味
競爭 / 爭勝 / 較量
韓国語の意味
경쟁하다 / 겨루다 / 다투다
インドネシア語
mengenakan pakaian berlapis / memakai busana bertumpuk / berpakaian
ベトナム語の意味
mặc chồng lớp áo; khoác thêm bên ngoài / phủ/chùm y phục lên người
タガログ語の意味
magpatong ng kasuotan / magsuot sa ibabaw ng iba pang damit / magsuot nang patong-patong
意味(1)
着襲ふ:
( romanization )