元となった辞書の項目
磁場
ひらがな
じば
名詞
日本語の意味
磁気による力が働いている空間や領域のこと。磁石や電流のまわりに生じ、磁力線として表される。
やさしい日本語の意味
じしゃくやでんきのちかくでじしゃくのちからがはたらくばしょ
中国語(簡体字)の意味
由磁体或电流产生的物理场 / 对物体施加磁力的空间区域
中国語(繁体字)の意味
由磁性物質或電流產生、對磁性物質或帶電粒子施力的場 / 描述磁效應分佈的物理場
韓国語の意味
자기장 / 자장
インドネシア語
medan magnet / ruang di sekitar magnet tempat gaya magnet bekerja
ベトナム語の意味
Từ trường / Trường vật lý do nam châm hoặc dòng điện tạo ra / Vùng không gian có lực từ tác dụng lên vật/mạch điện
タガログ語の意味
magnetikong patlang / larangang magnetiko / rehiyong may puwersang magnetiko
意味(1)
(physics) magnetic field
( canonical )
( romanization )
( hiragana )