最終更新日:2024/06/26
正解を見る

音子

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

音子

ひらがな
おんし
名詞
日本語の意味
音子:物理学において、格子振動の量子。固体中を伝わる音波や熱振動を粒子のように扱ったときの準粒子を指す。英語の phonon に相当する。
やさしい日本語の意味
ものの中でおこる、とても小さなおとやゆれを、ひとかたまりにしたかんがえかた
中国語(簡体字)の意味
声子 / 晶格振动的量子 / 固体中声学振动的准粒子
中国語(繁体字)の意味
聲子 / 晶格振動的量子 / 固體中聲波的準粒子
韓国語の意味
결정 격자 진동의 양자 / 고체에서 원자들의 집합적 진동을 나타내는 준입자 / 고체에서 열·음향 전달을 매개하는 격자 진동의 양자
ベトナム語の意味
lượng tử dao động của mạng tinh thể / giả hạt mô tả dao động đàn hồi (sóng âm) trong vật rắn / hạt mang năng lượng rung động trong tinh thể
タガログ語の意味
Kuantum ng panginginig sa sala-sala ng kristal / Kuasipartikulo ng vibrasyon sa solido / Yunit ng enerhiya ng panginginig sa materyal
このボタンはなに?

A phonon is a physical concept that represents the vibration of a crystal lattice.

中国語(簡体字)の翻訳

声子是用于表示晶格振动的物理概念。

中国語(繁体字)の翻訳

聲子是表示晶格振動的物理概念。

韓国語訳

포논은 결정 격자의 진동을 나타내는 물리적 개념입니다.

ベトナム語訳

Phonon là một khái niệm vật lý biểu thị sự dao động của mạng tinh thể.

タガログ語訳

Ang phonon ay isang pisikal na konsepto na naglalarawan sa panginginig ng kristal na balangkas.

このボタンはなに?
意味(1)

(physics) phonon

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★