Tôi bị thương ở tay.
Cảm lạnh dễ lây.
Tôi bị ngộ độc.
Tôi phải đi làm xét nghiệm.
Tôi phải làm phẫu thuật.
Bác sĩ điều trị bệnh cho tôi.
Sau khi ốm, tôi đang hồi phục.
Sữa có nhiều dinh dưỡng.
béo phì không tốt cho sức khỏe.
Tôi bị đau răng.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★