本文へスキップ
10解答

ベトナム語例文発音問題 / 入門単語

Tôi có mười một quả táo.

Tôi có mười hai quả táo.

Tôi có mười lăm chiếc bút.

Tôi có ba mươi quả táo.

Tôi năm nay bốn mươi tuổi.

Tôi có năm mươi quả táo.

Tôi có một trăm đồng.

Tôi có một nghìn đồng.

入門単語帳

入門単語帳の画像

まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★