Tôi thích ăn bánh mì với mù tạt.
Tôi ăn bánh.
Tôi thích bánh quy.
Tôi thích kẹo.
Tôi thích sô cô la.
Tôi thích ăn bánh mì với mật ong.
Trong ly nước có đá.
Ly ở trên bàn.
Tôi có một cốc nước.
Tôi uống nước bằng ống hút.
まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★