Modem ở nhà tôi đang hoạt động tốt.
家のモデムは正常に動いています。
Sáng nay, máy chủ của công ty bị lỗi.
今朝、会社のサーバーに問題がありました。
Tôi dùng máy quét để gửi tài liệu cho cô giáo.
私は先生に書類を送るためにスキャナーを使います。
Tôi sạc điện thoại mỗi tối.
私は毎晩携帯電話を充電します。
Tôi nhắn tin cho mẹ mỗi tối.
私は毎晩母にメッセージを送ります。
Tôi đăng bài lên mạng xã hội mỗi cuối tuần.
私は毎週末、SNSに投稿します。
Bạn có thể bình luận về bức ảnh này không?
この写真についてコメントしてもらえますか。
Tôi sẽ bỏ theo dõi trang này vì có quá nhiều bài.
投稿が多すぎるので、このページのフォローを外します。
Chiếc xe buýt chặn đường trước nhà tôi.
バスが私の家の前の道をふさいでいます。
Tôi sẽ bỏ chặn số điện thoại của bạn.
あなたの電話番号のブロックを解除します。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★