Em bé ốm yếu nên cần nghỉ ngơi nhiều.
その赤ちゃんは虚弱なので、たくさん休む必要があります。
Tôi ăn nhiều rau để luôn khỏe mạnh.
私はいつも健康でいるために野菜をたくさん食べます。
Sau khi tập thể dục, tôi cảm thấy khỏe khoắn.
運動した後、私は健康で元気だと感じます。
Những bông hoa trong vườn rất rực rỡ.
庭の花はとても明るく鮮やかです。
Căn phòng mờ vì chỉ có một ngọn đèn nhỏ.
部屋は小さな明かりが一つしかないので薄暗いです。
Cái ly này trong suốt nên tôi thấy nước bên trong.
このコップは透明なので、中の水が見えます。
Nước trong ly này đục, nên tôi không uống.
このコップの水は濁っているので、私は飲みません。
Chiếc bàn này rất bóng sau khi được lau.
この机は拭いたあと、とても光沢があります。
Chiếc áo trắng của tôi đã xỉn sau nhiều lần giặt.
私の白いシャツは何度も洗った後、くすんでしまいました。
Con dao này rất sắc.
このナイフはとても鋭いです。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★