Anh ấy rất kiêu ngạo nên không có nhiều bạn.
彼はとても傲慢なので、友達があまりいません。
Cô giáo của tôi rất dễ tính.
私の先生はとても気さくです。
Ông ấy hơi khó tính, nhưng rất tốt bụng.
彼は少し気難しいですが、とても親切です。
Anh ấy hơi nóng tính, nhưng rất tốt bụng.
彼は少し短気ですが、とても親切です。
Cô ấy rất bình tĩnh khi nghe tin đó.
彼女はその知らせを聞いたとき、とても落ち着いていました。
Tôi lo lắng vì mẹ chưa về nhà.
母がまだ家に帰っていないので、私は心配しています。
Tôi cảm thấy căng thẳng trước bài kiểm tra.
テストの前に緊張しました。
Chiếc ghế này rất thoải mái.
この椅子はとても快適です。
Tôi cảm thấy khó chịu khi phòng quá nóng.
部屋が暑すぎると不快に感じます。
Tôi buồn ngủ vì tối qua ngủ muộn.
昨夜遅く寝たので、私は眠いです。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★