本文へスキップ
102解答

ベトナム語例文 - 翻訳 / 入門単語

Vào chủ nhật, tôi đi chợ.

正解を見る

日曜日に市場へ行きます。

Sinh nhật tôi là tháng một.

正解を見る

私の誕生日は1月です。

Vào tháng hai trời lạnh.

正解を見る

2月は寒いです。

Sinh nhật tôi là tháng ba.

正解を見る

私の誕生日は3月です。

Sinh nhật tôi là tháng bốn.

正解を見る

私の誕生日は4月です。

正解を見る

年月が過ぎました。

Sinh nhật của tôi là vào tháng sáu.

正解を見る

私の誕生日は6月です。

Tôi sinh vào tháng bảy.

正解を見る

私は7月に生まれました。

Tôi sinh vào tháng tám.

正解を見る

私は8月に生まれました。

Tháng chín tôi đi học.

正解を見る

9月に学校へ行きます。

入門単語帳

入門単語帳の画像

まず最初に覚えたい、ベトナム語の入門レベル(A1レベル)の単語帳と例文問題集です。

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★