0解答
翻訳 - ベトナム語例文 / 基礎単語
正解を見る
Tôi cần mang căn cước công dân khi đi làm thủ tục.
正解を見る
Tôi cần mang chứng minh nhân dân khi đến ngân hàng.
正解を見る
Tôi cần điền giấy đăng ký trước khi vào lớp học.