最終更新日:2026/01/07
例文

Gestalt psychology is an important means to understand human cognitive processes.

中国語(簡体字)の翻訳

格式塔心理学是理解人类认知过程的重要手段。

中国語(繁体字)の翻訳

格式塔心理學是理解人類認知過程的重要手段。

韓国語訳

게슈탈트 심리학은 인간의 인지 과정을 이해하기 위한 중요한 수단입니다.

ベトナム語訳

Tâm lý học Gestalt là một phương tiện quan trọng để hiểu các quá trình nhận thức của con người.

タガログ語訳

Ang Gestalt na sikolohiya ay isang mahalagang paraan upang maunawaan ang mga kognitibong proseso ng tao.

このボタンはなに?

復習用の問題

ゲシュタルト心理学は、人間の認知プロセスを理解するための重要な手段です。

正解を見る

Gestalt psychology is an important means to understand human cognitive processes.

Gestalt psychology is an important means to understand human cognitive processes.

正解を見る

ゲシュタルト心理学は、人間の認知プロセスを理解するための重要な手段です。

関連する単語

ゲシュタルト心理学

ひらがな
げしゅたるとしんりがく
漢字
形態心理学
名詞
日本語の意味
ゲシュタルト心理学は、知覚や認知などの心理現象を「全体性」や「構造」としてとらえる心理学の一分野。部分の単純な総和ではなく、全体としてのまとまりやパターンに重きを置いて人間の心のはたらきを説明しようとする立場。
やさしい日本語の意味
人が目や耳でえたものを、ばらばらでなく、まとまりのある形として感じる考え方
中国語(簡体字)の意味
强调知觉与经验以整体组织为单位的心理学流派 / 主张“整体大于部分之和”的心理学理论
中国語(繁体字)の意味
強調知覺與心智以整體運作的心理學派 / 主張「整體大於部分之和」的知覺理論 / 研究圖形與背景、接近性、相似性等整體法則的學說
韓国語の意味
지각과 경험을 전체로서 이해하는 심리학의 학파 / 부분의 합이 아닌 조직된 형태(게슈탈트)를 강조하는 심리학적 접근 / 지각의 패턴과 조직화 법칙을 탐구하는 심리학
ベトナム語の意味
Trường phái tâm lý học nhấn mạnh tri giác theo tổng thể, “toàn thể khác tổng các phần”. / Nghiên cứu các quy luật tổ chức hình dạng và tri giác (quy luật Gestalt). / Cách tiếp cận coi cấu hình/mẫu hình là đơn vị cơ bản của nhận thức.
タガログ語の意味
paaralan ng sikolohiya na inuuna ang kabuuan kaysa sa mga bahagi / teorya ng persepsyon na tinitingnan ang mga pattern bilang isang organisadong kabuuan / pag-aaral ng mga prinsipyo ng pagdama at organisasyon ayon sa Gestalt
このボタンはなに?

Gestalt psychology is an important means to understand human cognitive processes.

中国語(簡体字)の翻訳

格式塔心理学是理解人类认知过程的重要手段。

中国語(繁体字)の翻訳

格式塔心理學是理解人類認知過程的重要手段。

韓国語訳

게슈탈트 심리학은 인간의 인지 과정을 이해하기 위한 중요한 수단입니다.

ベトナム語訳

Tâm lý học Gestalt là một phương tiện quan trọng để hiểu các quá trình nhận thức của con người.

タガログ語訳

Ang Gestalt na sikolohiya ay isang mahalagang paraan upang maunawaan ang mga kognitibong proseso ng tao.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★