最終更新日:2026/01/10
例文

The female tiger, with its strength and beauty, can be called the queen of the forest.

中国語(簡体字)の翻訳

雌虎以其强大与美丽,可被称为森林的女王。

中国語(繁体字)の翻訳

雌虎以其力量與美麗,可稱為森林的女王。

韓国語訳

암호랑이는 그 힘과 아름다움으로 숲의 여왕이라고도 할 수 있습니다.

インドネシア語訳

Harimau betina dapat disebut ratu hutan karena kekuatan dan kecantikannya.

ベトナム語訳

Hổ cái có thể được coi là nữ hoàng của khu rừng nhờ sức mạnh và vẻ đẹp của mình.

タガログ語訳

Ang babaeng tigre ay maaaring tawaging reyna ng kagubatan dahil sa kanyang lakas at kagandahan.

このボタンはなに?

復習用の問題

雌虎はその強さと美しさで森の女王とも言えます。

正解を見る

The female tiger, with its strength and beauty, can be called the queen of the forest.

The female tiger, with its strength and beauty, can be called the queen of the forest.

正解を見る

雌虎はその強さと美しさで森の女王とも言えます。

関連する単語

雌虎

ひらがな
めすとら
名詞
稀用
日本語の意味
めすのトラ。雌の虎。 / 気が強く荒々しい女性をたとえていう表現。
やさしい日本語の意味
めすのとらのことをいうことば
中国語(簡体字)の意味
雌性的老虎 / 母虎
中国語(繁体字)の意味
雌性的老虎 / 母虎 / 比喻兇悍的女人
韓国語の意味
암컷 호랑이 / 암호랑이
ベトナム語の意味
hổ cái / con cái của loài hổ
タガログ語の意味
babaeng tigre / tigresa
このボタンはなに?

The female tiger, with its strength and beauty, can be called the queen of the forest.

中国語(簡体字)の翻訳

雌虎以其强大与美丽,可被称为森林的女王。

中国語(繁体字)の翻訳

雌虎以其力量與美麗,可稱為森林的女王。

韓国語訳

암호랑이는 그 힘과 아름다움으로 숲의 여왕이라고도 할 수 있습니다.

インドネシア語訳

Harimau betina dapat disebut ratu hutan karena kekuatan dan kecantikannya.

ベトナム語訳

Hổ cái có thể được coi là nữ hoàng của khu rừng nhờ sức mạnh và vẻ đẹp của mình.

タガログ語訳

Ang babaeng tigre ay maaaring tawaging reyna ng kagubatan dahil sa kanyang lakas at kagandahan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★