最終更新日:2026/01/04
C1
例文

They conversed late into the night, engaging in a calm colloquy about the use of language in classical literature and deepening each other's interpretations.

中国語(簡体字)の翻訳

他们夜深仍平静地讨论古典文学中词语的用法,互相深化了各自的解读。

中国語(繁体字)の翻訳

他們直到深夜,平靜地就古典文學中語詞的用法交換意見,並互相深化彼此的詮釋。

韓国語訳

그들은 밤늦도록 고전 문학에서의 말의 용법에 대해 차분히 논의를 나누며 서로의 해석을 깊게 했다.

ベトナム語訳

Họ đã thảo luận một cách ôn hòa về cách sử dụng từ ngữ trong văn học cổ điển đến tận khuya, cùng nhau làm sâu sắc thêm những cách hiểu lẫn nhau.

タガログ語訳

Nagpalitan sila ng mahinahong talakayan tungkol sa paggamit ng mga salita sa klasikong panitikan hanggang gabing huli, at pinalalim nila ang isa't isa sa kanilang mga pagbibigay-kahulugan.

このボタンはなに?

復習用の問題

彼らは夜遅くまで、古典文学における言葉の用法について穏やかに論議を交わし、互いの解釈を深め合った。

正解を見る

They conversed late into the night, engaging in a calm colloquy about the use of language in classical literature and deepening each other's interpretations.

They conversed late into the night, engaging in a calm colloquy about the use of language in classical literature and deepening each other's interpretations.

正解を見る

彼らは夜遅くまで、古典文学における言葉の用法について穏やかに論議を交わし、互いの解釈を深め合った。

関連する単語

論議

ひらがな
ろんぎ
名詞
文語
日本語の意味
(文学的な)口頭での落ち着いた議論
やさしい日本語の意味
あることについて、いけんをおちついて くちで はなしあうこと
中国語(簡体字)の意味
讨论;议论 / 平和的讨论 / 口头商议
中国語(繁体字)の意味
討論 / 商榷 / 座談
韓国語の意味
차분한 의논 / 구두로 하는 토론
ベトナム語の意味
cuộc thảo luận ôn hòa bằng lời nói / sự bàn luận bình tĩnh, điềm đạm
タガログ語の意味
talakayan / diskusyon / mahinahong pag-uusap
このボタンはなに?

They conversed late into the night, engaging in a calm colloquy about the use of language in classical literature and deepening each other's interpretations.

中国語(簡体字)の翻訳

他们夜深仍平静地讨论古典文学中词语的用法,互相深化了各自的解读。

中国語(繁体字)の翻訳

他們直到深夜,平靜地就古典文學中語詞的用法交換意見,並互相深化彼此的詮釋。

韓国語訳

그들은 밤늦도록 고전 문학에서의 말의 용법에 대해 차분히 논의를 나누며 서로의 해석을 깊게 했다.

ベトナム語訳

Họ đã thảo luận một cách ôn hòa về cách sử dụng từ ngữ trong văn học cổ điển đến tận khuya, cùng nhau làm sâu sắc thêm những cách hiểu lẫn nhau.

タガログ語訳

Nagpalitan sila ng mahinahong talakayan tungkol sa paggamit ng mga salita sa klasikong panitikan hanggang gabing huli, at pinalalim nila ang isa't isa sa kanilang mga pagbibigay-kahulugan.

このボタンはなに?
関連語

canonical

romanization

hiragana

日本語 - 英語

項目の編集設定
  • 項目の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 項目の新規作成を審査する
  • 項目の編集を審査する
  • 項目の削除を審査する
  • 項目名の変更を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 決定に必要な投票数 - 1
例文の編集設定
  • 例文の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 例文の削除を審査する
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
問題の編集設定
  • 問題の編集権限を持つユーザー - すべてのユーザー
  • 審査に対する投票権限を持つユーザー - 編集者
  • 決定に必要な投票数 - 1
編集ガイドライン

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★