元となった辞書の項目
軸
ひらがな
じく
名詞
日本語の意味
軸
やさしい日本語の意味
ものや動きのまんなかで、まわりがそのまわりを回る、かたい中心の線や心です
中国語(簡体字)の意味
旋转的中心线 / 事物的核心、主干 / 卷轴或画轴的轴杆
中国語(繁体字)の意味
軸心;中心線 / 旋轉軸 / 座標軸
韓国語の意味
축 / 회전축 / 중심축
ベトナム語の意味
trục (đường làm chuẩn trong hình học/tọa độ) / trục quay; trục máy/bánh xe / cốt lõi, nòng cốt (yếu tố trung tâm)
タガログ語の意味
aksis / linyang pinag-iikutan / baras na pinag-iikutan