最終更新日:2025/09/22
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

戦災

ひらがな
せんさい
名詞
日本語の意味
戦争被害
やさしい日本語の意味
せんそうで まちや いえ ひとなどが こわれたり きずついたりする こと
中国語(簡体字)の意味
战争造成的灾害 / 战乱造成的损失 / 战争破坏
中国語(繁体字)の意味
戰爭災害 / 戰爭損害 / 因戰爭造成的破壞與損失
韓国語の意味
전쟁 피해 / 전쟁으로 인한 손해
ベトナム語の意味
thiệt hại do chiến tranh / thảm họa chiến tranh / sự tàn phá do chiến tranh
タガログ語の意味
pinsalang dulot ng digmaan / pagkasira dahil sa digmaan / kapinsalaan ng digmaan
このボタンはなに?

That museum preserves the memories of towns lost to war damage and, by displaying the course of postwar reconstruction and survivors' testimonies, conveys lessons from the past to the present.

中国語(簡体字)の翻訳

该博物馆通过保存在战争灾难中失去的城镇记忆,展示战后复兴的经过和受灾者的证言,传达从过去到现代的教训。

中国語(繁体字)の翻訳

該博物館保存了戰災中失去的城鎮記憶,透過展示戰後復興的經過與受災者的證言,將過去的教訓傳達給現代人。

韓国語訳

그 박물관은 전쟁으로 사라진 마을의 기억을 보존하고, 전후 복구 과정과 피해자들의 증언을 전시함으로써 과거가 현대에 주는 교훈을 전하고 있다.

ベトナム語訳

Bảo tàng đó lưu giữ ký ức về thị trấn bị mất do chiến tranh, và bằng cách trưng bày quá trình phục hồi hậu chiến cùng lời chứng của những người bị nạn, nó truyền đạt những bài học từ quá khứ tới hiện tại.

タガログ語訳

Pinangangalagaan ng museong iyon ang mga alaala ng bayan na nawasak sa digmaan, at sa pamamagitan ng pagpapakita ng proseso ng muling pagbangon pagkatapos ng digmaan at ng mga testimonya ng mga nasalanta, ipinapasa nito ang mga aral mula sa nakaraan hanggang sa kasalukuyan.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★