元となった辞書の項目
まさか
文法
日本語の意味
信じられない / 予想外の
やさしい日本語の意味
おどろいたときにいうことばで、そんなはずはない、と思う気もちをあらわす
中国語(簡体字)の意味
难道;不会吧(表示惊讶或不信) / 竟然;没想到(表示出乎意料) / 绝不;无论如何不(常与否定形式搭配)
中国語(繁体字)の意味
出乎意料;沒想到 / 難以置信;怎麼可能 / 絕不會(常與否定搭配)
韓国語の意味
설마; 그럴 리가 없다는 뜻 / 뜻밖에; 예상치 못하게 / 설마 ~하겠느냐는 부정적 추측
ベトナム語の意味
Không thể nào; lẽ nào (biểu thị sự khó tin) / Không đời nào; chắc chắn không (dùng với phủ định) / Không ngờ; ngoài dự tính
タガログ語の意味
hindi inaasahan / hindi kapani-paniwala / imposible