元となった例文
This house is old, but you can feel its character.
中国語(簡体字)の翻訳
这所房子虽然古老,但仍能感受到它的格调。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟房子雖然古老,但仍能感受到它的格調。
韓国語訳
이 집은 오래되었지만 품격이 느껴진다.
ベトナム語訳
Ngôi nhà này tuy cũ nhưng vẫn toát lên vẻ trang trọng.
タガログ語訳
Matanda ang bahay na ito, ngunit ramdam ang pagiging marangal nito.