最終更新日:2025/08/31
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

~ていただけませんか

ひらがな
ていただけませんか
漢字
て頂けませんか
文法
日本語の意味
何かお願いできますか?(丁寧な表現)
やさしい日本語の意味
人にとてもていねいにたのみごとをするときに使う言い方
中国語(簡体字)の意味
能否请您……? / 可以劳驾……吗? / 能请您帮我……吗?
中国語(繁体字)の意味
非常禮貌地請求對方為自己做某事的表達 / 謙遜地拜託他人施以幫助或提供服務 / 用於向上位者或陌生人提出請求時的敬語
韓国語の意味
~해 주시겠습니까? (상대에게 정중히 부탁함) / 상대에게 어떤 일을 공손하게 해 달라고 요청함
ベトナム語の意味
Bạn/anh/chị có thể vui lòng … giúp tôi được không? (rất lịch sự) / Xin nhờ/quý phiền … làm … cho tôi được chứ? (kính ngữ)
タガログ語の意味
Maaari po ba ninyong … (para sa akin)? / Magalang na pakiusap na gawin ninyo … / Pakisuyo po, …?
このボタンはなに?

Excuse me, manager, could you please teach me the appropriate way to use the expression 'Could you please...' in a meeting?

中国語(簡体字)の翻訳

部长,抱歉打扰,您能教我在会议上使用「~ていただけませんか」这一表达时的合适说法吗?

中国語(繁体字)の翻訳

部長,抱歉,請問您能教我在會議上使用「〜ていただけませんか」這樣的表現時,該如何恰當地說嗎?

韓国語訳

부장님, 죄송하지만, '~ていただけませんか'라는 표현을 회의에서 사용할 때의 적절한 말투를 가르쳐 주시겠습니까?

ベトナム語訳

Trưởng phòng, xin lỗi đã làm phiền, xin ông/bà cho biết cách nói phù hợp khi dùng cụm biểu hiện “~ていただけませんか” trong cuộc họp được không ạ?

タガログ語訳

Manager, pasensya na po, maaari po ba ninyo akong turuan ng tamang paraan ng pagsasabi ng pariralang '~ていただけませんか' kapag ginagamit ito sa pulong?

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★