元となった例文
People with a sincere character are easy to trust.
中国語(簡体字)の翻訳
性格真诚的人容易被信任。
中国語(繁体字)の翻訳
性格篤實的人容易被信賴。
韓国語訳
성실한 성격의 사람은 신뢰를 얻기 쉽다.
インドネシア語訳
Orang yang memiliki sifat tulus mudah dipercaya.
ベトナム語訳
Người có tính cách chân thành thường dễ được tin tưởng.
タガログ語訳
Ang mga taong may taimtim na pagkatao ay madaling mapagkatiwalaan.