最終更新日:2025/08/26

チーフ; head / phẩm の「上級」ランク (「宮廷階級」)、例: chánh nhất phẩm (「上級 1 級」)、tòng nhất phẩm (「準級 1」)、chánh nhị phẩm (「上級 2」)、tòng nhị phẩm (「準級 2」) など。

正解を見る

chánh

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

chánh

IPA(発音記号)
接頭辞
形態素

上級の、正規の、主たる、正式な(chánhが接頭辞として階級や地位に付く場合)

英語の意味
chief; head / "senior" ranking for phẩm (“courtier rank”), e.g. chánh nhất phẩm (“senior rank 1”), tòng nhất phẩm (“junior rank 1”), chánh nhị phẩm (“senior rank 2”), tòng nhị phẩm (“junior rank 2”), etc.
このボタンはなに?

国民裁判所の主審は公正な裁判を行いました。

The chief judge of the People's Court conducted a fair trial.

このボタンはなに?

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★