最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

零封

ひらがな
れいふう
名詞
日本語の意味
スポーツなどで、相手に一点も得点を許さないこと。完封。
やさしい日本語の意味
スポーツの試合であいてに一点もとられないでおわること
中国語(簡体字)の意味
不让对手得分的比赛结果 / 对手得分为零的胜利 / 零失球的战绩
中国語(繁体字)の意味
使對手得分為零的結果 / 不失分的勝利 / 零失球
韓国語の意味
경기에서 상대를 무득점으로 막는 것 / 상대 득점을 0으로 묶은 경기 / 실점을 허용하지 않은 경기 결과
ベトナム語の意味
trận đấu không cho đối thủ ghi điểm / thắng trắng (đối thủ 0 điểm) / giữ sạch lưới
タガログ語の意味
pananatiling walang iskor ang kalaban / panalo na hindi nakapuntos ang kalaban / pagba-blanko sa kalaban sa iskor
このボタンはなに?

His pitching was fantastic, and the game ended in a shutout.

中国語(簡体字)の翻訳

他的投球非常出色,比赛以零封结束。

中国語(繁体字)の翻訳

他的投球非常出色,比賽以零封結束。

韓国語訳

그의 투구는 훌륭했고, 경기는 무실점으로 끝났다.

ベトナム語訳

Kỹ thuật ném bóng của anh ấy thật xuất sắc, và trận đấu kết thúc với việc đối phương không ghi được điểm.

タガログ語訳

Napakahusay ng kanyang pag-pitch, at nagtapos ang laro na walang puntos ang kalaban.

このボタンはなに?
意味(1)

(sports) shutout

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★