元となった辞書の項目
朝チュン
ひらがな
あさちゅん
名詞
俗語
日本語の意味
朝チュン
やさしい日本語の意味
アニメやまんがで、よるに大人のことがあって、あさにとりのなくこえだけを見せること
中国語(簡体字)の意味
清晨的鸟鸣声。 / (俚)影视/动漫中以清晨鸟鸣隐晦暗示昨夜发生亲密或性行为的桥段。
中国語(繁体字)の意味
早晨的鳥鳴聲 / (俚語/作品用語)用清晨鳥鳴作轉場,含蓄暗示前一夜發生了親密或性行為 / 以鳥鳴帶過激情戲的一種敘事慣例
韓国語の意味
(속어) 아침의 새 지저귐을 가리키는 말. / 작품에서 다음 날 아침 새소리로 밤사이 일이 있었음을 암시하는 연출·클리셰.
ベトナム語の意味
tiếng chim hót buổi sáng / trop trong phim/truyện: cảnh chim hót buổi sáng ám chỉ hoạt động thân mật đêm trước / cách nói tránh ám chỉ hai người đã quan hệ vào đêm trước
タガログ語の意味
huni ng mga ibon sa umaga / tropo sa kathang-isip na pahaging na may nangyaring aktibidad sa gabi / pahiwatig sa kuwento na nagtalik ang mga tauhan noong gabi
意味(1)
(slang) twittering of birds in the morning, a fiction trope implying that activities occurred in the night
( canonical )
( romanization )