最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

自火報

ひらがな
じかほう
名詞
略語 異表記 短縮語
日本語の意味
自動的に作動する火災報知設備の略称。また、そのシステムや装置を指す。
やさしい日本語の意味
じどうで かじを みつけて しらせる きかいが ついた そうち
中国語(簡体字)の意味
自动火灾报警设备 / 自动火灾报警系统 / 火灾自动报警装置
中国語(繁体字)の意味
自動火災警報設備 / 自動火警系統 / 火災自動警報系統
韓国語の意味
자동화재감지·경보 설비 / 자동 화재경보 시스템 / 자동으로 화재를 감지하고 경보를 발하는 장치
ベトナム語の意味
hệ thống báo cháy tự động / thiết bị báo cháy tự động
タガログ語の意味
awtomatikong alarma sa sunog / sistema ng awtomatikong babala sa sunog / aparatong kusang nag-aalerto ng sunog
このボタンはなに?

The latest automatic fire alarm system is installed in this building.

中国語(簡体字)の翻訳

本大楼已安装最新的自动火灾报警器。

中国語(繁体字)の翻訳

本大樓已裝設最新的自動火災警報系統。

韓国語訳

이 건물에는 최신형 자동 화재 경보 장치가 설치되어 있습니다.

ベトナム語訳

Tòa nhà này được lắp đặt hệ thống báo cháy tự động mới nhất.

タガログ語訳

Naka-install sa gusaling ito ang pinakabagong awtomatikong alarma ng sunog.

このボタンはなに?
意味(1)

Clipping of 自動火災報知設備 (jidō kasai hōchi setsubi, “automatic fire alarm”).

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★