元となった辞書の項目
艤装
ひらがな
ぎそう
名詞
日本語の意味
船舶や航空機などに必要な装置・機器を取り付け、運用可能な状態に整えること。また、そのための装備一式。
やさしい日本語の意味
ふねにのるために、なかやそとにいろいろなそうちやどうぐをとりつけること
中国語(簡体字)の意味
船舶的舾装、装备安装 / (帆船的)索具、帆装 / 舰船出航前的配备作业
中国語(繁体字)の意味
船舶艤裝工程(建造後期安裝各種設備與系統) / 索具;船上桅桿、繩索、滑車等裝備
韓国語の意味
선박에 각종 장비를 설치하여 갖추는 일 / 함정의 장비·설비 일체 / (범선) 삭구 장치
インドネシア語
tali-temali kapal / pemasangan perlengkapan kapal
ベトナム語の意味
công tác trang bị, lắp đặt thiết bị cho tàu / bộ trang bị/thiết bị lắp trên tàu / (hàng hải) hệ thống dây chằng, giàn buồm (rigging)
タガログ語の意味
mga lubid at kagamitang panglayag ng barko / pagkakabit o paglalagay ng mga kagamitan sa barko (fitting-out) / pag-aayos at paghahanda ng sasakyang-dagat bago maglayag
意味(1)
(naval) rigging
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )