元となった辞書の項目
カレールー
ひらがな
かれえるう
名詞
日本語の意味
カレーを作る際に用いる、カレー粉・小麦粉・油脂・香辛料などを固形またはペースト状に固めた調味料。市販の固形カレールーなど。
やさしい日本語の意味
カレーを作るときに水とまぜてとかす、こなやかたまりのしょくざい
中国語(簡体字)の意味
咖喱油面糊 / 日式咖喱调味块 / 咖喱块
中国語(繁体字)の意味
用油與麵粉炒成並加入咖哩粉的濃稠調理基底 / 咖哩塊;咖哩調味塊 / 咖哩油麵糊
韓国語の意味
카레 가루를 섞어 만든 루, 카레 소스의 베이스 / 카레를 만들 때 쓰는 고형 루 블록
ベトナム語の意味
roux cà ri (hỗn hợp bột mì và chất béo trộn bột cà ri) / khối/viên gia vị cà ri dùng để nấu cà ri kiểu Nhật
タガログ語の意味
roux ng kari / blokeng pampalasa para sa kari / halo ng harina at mantikilya na may kari
意味(1)
curry roux (roux with curry powder)
( romanization )