元となった辞書の項目
三猿
ひらがな
さんえん
名詞
集合名詞
日本語の意味
日光東照宮の神厩舎の彫刻で有名な「見ざる・聞かざる・言わざる」の三匹の猿。また、それを題材にした意匠やモチーフ。 / 悪いことを見ない・聞かない・言わないという戒めや心がけを象徴的に表したもの。
やさしい日本語の意味
みざるきかざるいわざるの三びきのさるをまとめてよぶこと
中国語(簡体字)の意味
“非礼勿视、非礼勿听、非礼勿言”的三只猴子 / 三不猴(不看、不听、不说)的合称 / 不见、不闻、不言的三猴形象
中国語(繁体字)の意味
指「不見、不聞、不言」的三隻猴子 / 表示不要看、不要聽、不要說壞事的象徵
韓国語の意味
‘보지 않음, 듣지 않음, 말하지 않음’을 상징하는 세 원숭이 / 악을 보지도 듣지도 말하지 말라는 격언을 나타내는 세 마리 원숭이
ベトナム語の意味
ba con khỉ tượng trưng ‘không thấy điều ác, không nghe điều ác, không nói điều ác’ / bộ ba khỉ không thấy, không nghe, không nói / hình tượng ba khỉ tránh điều xấu
タガログ語の意味
tatlong unggoy na sagisag ng ‘walang nakikita, walang naririnig, walang sinasabi’ / kolektibong tawag sa mga unggoy na ‘huwag makakita, huwag makarinig, huwag magsalita ng masama’
意味(1)
(collective) the three monkeys (the see no evil, hear no evil, speak no evil
monkeys)
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )