最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

原始共産制

ひらがな
げんしきょうさんせい
名詞
日本語の意味
生産手段が私有されず、共同体の構成員によって共有・共同管理されていると想定される、社会発展の初期段階における社会経済体制のこと。マルクス主義の歴史発展段階論で用いられる概念。
やさしい日本語の意味
むかしの社会で みんなが 土地やどうぐを ひとりじめせず 共同で つかっていた しくみ
中国語(簡体字)の意味
马克思主义所指的人类早期的无阶级、无私有制社会形态 / 以生产资料公有、劳动成果共享为特征的原始社会制度
中国語(繁体字)の意味
原始社會中財產與資源由群體共同所有的制度 / 無私有制、無階級的早期社會共有形態 / 馬克思主義所稱原始社會的共有與平均分配制度
韓国語の意味
원시 사회에서 사유 재산이 없고 생산물을 공동으로 소유·분배하던 사회경제 체제 / 마르크스주의에서 원시 사회의 공동 소유와 평등 분배 상태를 가리키는 개념
ベトナム語の意味
chủ nghĩa cộng sản nguyên thủy / chế độ sở hữu chung và phân phối bình quân trong xã hội nguyên thủy / hình thái cộng đồng sơ khai theo lý thuyết Mác về cộng sản
タガログ語の意味
primitibong komunismo / sinaunang komunal na sistema ng sama-samang pagmamay-ari
このボタンはなに?

Primitive communism is one of the initial forms of human social organization.

中国語(簡体字)の翻訳

原始共产制是人类社会组织的初期形态之一。

中国語(繁体字)の翻訳

原始共產制是人類社會組織的初期形態之一。

韓国語訳

원시 공산제는 인류 사회 조직의 초기 형태 중 하나이다.

ベトナム語訳

Chế độ cộng sản nguyên thủy là một trong những hình thái sơ khai của tổ chức xã hội loài người.

タガログ語訳

Ang primitivong komunismo ay isa sa mga unang anyo ng organisasyong panlipunan ng sangkatauhan.

このボタンはなに?
意味(1)

(communism) primitive communism

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★