最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

骨伝導

ひらがな
こつでんどう
名詞
日本語の意味
音の振動が空気を介さず、頭蓋骨などの骨を通じて内耳に伝わる現象。補聴器やヘッドホンなどの技術に利用される。
やさしい日本語の意味
あごやあたまのほねをつかって、みみをとおさずにおとをつたえること
中国語(簡体字)の意味
声音经由头骨传至内耳的传导方式 / 通过骨骼振动实现听觉的机制 / 以骨骼为介质的声音传输
中国語(繁体字)の意味
聲音經由骨骼傳至內耳的傳導方式 / 以骨傳導原理進行音訊傳輸的技術
韓国語の意味
뼈를 통해 소리가 내이에 전달되는 현상 / 뼈를 통한 음향 전도 방식 / 뼈전도 원리를 활용한 헤드폰·보청기 등의 기술
ベトナム語の意味
sự dẫn truyền âm thanh qua xương / cơ chế truyền âm đến tai trong bằng rung động của xương / công nghệ nghe qua xương
タガログ語の意味
paghatid ng tunog sa pamamagitan ng mga buto / konduksiyon ng tunog sa buto / paraan ng pakikinig gamit ang panginginig ng buto
このボタンはなに?

You can enjoy music without blocking your ears with bone conduction headphones.

中国語(簡体字)の翻訳

骨传导耳机可以在不堵塞耳朵的情况下享受音乐。

中国語(繁体字)の翻訳

骨傳導耳機可以在不塞住耳朵的情況下享受音樂。

韓国語訳

골전도 헤드폰은 귀를 막지 않고 음악을 즐길 수 있습니다.

ベトナム語訳

Tai nghe dẫn truyền xương cho phép bạn thưởng thức âm nhạc mà không bịt kín tai.

タガログ語訳

Ang mga bone-conduction na headphone ay nagpapahintulot sa iyo na mag-enjoy sa musika nang hindi tinatakpan ang iyong mga tenga.

このボタンはなに?
意味(1)

bone conduction

canonical

romanization

romanization

hiragana historical

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★