最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

烏口

ひらがな
からすぐち
名詞
日本語の意味
製図用のインクペン、特に線の太さを調節できる二枚の金属板を先端に持つペン。ルーリングペン。
やさしい日本語の意味
線をかくときに使う、先がとがった小さな道具
中国語(簡体字)の意味
乌口笔;用于制图的划线蘸墨笔 / 旧式绘图划线工具
中国語(繁体字)の意味
製圖用畫線筆 / 可調式筆尖的蘸墨畫線工具 / 用於畫均勻直線的鋼製筆
韓国語の意味
선 긋기에 쓰는 제도용 잉크펜 / 잉크를 찍어 폭을 조절하며 선을 그리는 금속펜 / 도면 제작에 쓰는 조절식 펜
ベトナム語の意味
bút kẻ đường dùng mực trong vẽ kỹ thuật / bút có ngòi kẹp điều chỉnh độ dày nét để vẽ đường thẳng / dụng cụ kẻ đường bằng mực trên bản vẽ
タガログ語の意味
kagamitang pangguhit ng tuwid na linya / plumang panglinya (sa teknikal na pagguhit)
このボタンはなに?

He drew fine lines using a ruling pen.

中国語(簡体字)の翻訳

他用乌口笔画了细细的线条。

中国語(繁体字)の翻訳

他用烏口畫出細緻的線條。

韓国語訳

그는 룰링펜을 사용해 세밀한 선을 그렸다.

インドネシア語訳

Dia menggunakan pena bulu gagak untuk menggambar garis-garis halus.

ベトナム語訳

Anh ấy đã dùng ngòi bút lông chim quạ để vẽ những đường nét mảnh.

タガログ語訳

Gumamit siya ng panulat na crow quill upang gumuhit ng mga pinong linya.

このボタンはなに?
意味(1)

a ruling pen

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★