元となった辞書の項目
烏口
ひらがな
からすぐち
名詞
日本語の意味
製図用のインクペン、特に線の太さを調節できる二枚の金属板を先端に持つペン。ルーリングペン。
やさしい日本語の意味
線をかくときに使う、先がとがった小さな道具
中国語(簡体字)の意味
乌口笔;用于制图的划线蘸墨笔 / 旧式绘图划线工具
中国語(繁体字)の意味
製圖用畫線筆 / 可調式筆尖的蘸墨畫線工具 / 用於畫均勻直線的鋼製筆
韓国語の意味
선 긋기에 쓰는 제도용 잉크펜 / 잉크를 찍어 폭을 조절하며 선을 그리는 금속펜 / 도면 제작에 쓰는 조절식 펜
ベトナム語の意味
bút kẻ đường dùng mực trong vẽ kỹ thuật / bút có ngòi kẹp điều chỉnh độ dày nét để vẽ đường thẳng / dụng cụ kẻ đường bằng mực trên bản vẽ
タガログ語の意味
kagamitang pangguhit ng tuwid na linya / plumang panglinya (sa teknikal na pagguhit)
意味(1)
a ruling pen
( canonical )
( romanization )
( hiragana )