最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

反砂堆

ひらがな
はんさてい
名詞
日本語の意味
水理学・地形学において、流れの速い開水路などで、水面波と連動して川底や砂床に形成される波状の砂堆の一種で、通常の砂堆とは流れ方向に対する波の位相が逆転したもの。水面の波と同位相(同じ位置関係)で発達し、流れ条件が変化すると移動・消失する不安定な微地形を指す。
やさしい日本語の意味
川のそこにできる小さな山のようなすなもりが、水のながれとぎゃくむきにのびたもの
中国語(簡体字)の意味
河流地貌中的床形,在高流态形成,与水面波同相,常向上游迁移 / 高能水流下形成的水下波状沙堆(反向沙丘)
中国語(繁体字)の意味
在超臨界流下形成、與水面波同相並可向上游遷移的河床沙堆床形 / 形成於高流速、淺水環境、與一般沙丘相反的水下沙堆
韓国語の意味
초임계 흐름에서 형성되어 상류 방향으로 이동하는 하상 사구 / 수면 파동과 위상이 같은 상향 이동성 하상 지형
ベトナム語の意味
đụn cát ngược (antidune) / dạng sóng đáy ngược dòng hình thành dưới dòng chảy mạnh / gờ trầm tích đáy di chuyển ngược chiều dòng
タガログ語の意味
bunton ng sediment sa ilalim ng ilog na nabubuo sa napakabilis na daloy ng tubig / anyo ng sahig ng ilog na karaniwang gumagalaw paitaas ng agos at kasabay ng alon sa ibabaw
このボタンはなに?

In geomorphology, an antidune is a special type of sand dune that forms on the downstream side of a water flow.

中国語(簡体字)の翻訳

在地貌学中,反砂堆是一种形成在水流下游侧的特殊沙丘。

中国語(繁体字)の翻訳

在地形學中,反砂堆是一種在水流下游側形成的特殊沙丘。

韓国語訳

지형학에서는 반사퇴(反砂堆)가 유수의 하류 쪽에 형성되는 특수한 사구의 한 종류입니다.

ベトナム語訳

Trong địa hình học, antidune là một loại đụn cát đặc biệt được hình thành ở phía hạ lưu của dòng chảy.

タガログ語訳

Sa geomorfolohiya, ang anti-dune ay isang uri ng espesyal na burol ng buhangin na nabubuo sa hulihan ng daloy ng tubig.

このボタンはなに?
意味(1)

(geomorphology) antidune

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★