最終更新日:2024/06/27
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

ワーホリ

ひらがな
わあほり
名詞
略語 異表記
日本語の意味
海外での休暇を兼ねた就労制度、またはその制度を利用して滞在・就労すること。
やさしい日本語の意味
わかものがべんきょうやしごとをしながら、みじかいあいだほかのくにでくらすこと
中国語(簡体字)の意味
打工度假 / 打工度假签证 / 工作假期计划
中国語(繁体字)の意味
打工度假的簡稱。 / 以打工度假簽證赴海外工作並旅遊的制度。
韓国語の意味
워킹홀리데이의 준말 / 일정 기간 외국에서 취업과 여행을 병행할 수 있게 하는 체류 제도
ベトナム語の意味
viết tắt của “working holiday” / chương trình/kỳ nghỉ cho phép vừa du lịch vừa làm việc tạm thời ở nước ngoài (cho người trẻ)
タガログ語の意味
maikling tawag sa working holiday / bakasyong pinapayagan kang magtrabaho sa bansang binibisita / programa o bisa na pumapayag sa kabataan na magtrabaho habang naglalakbay
このボタンはなに?

He obtained a working holiday visa and decided to work in Australia.

中国語(簡体字)の翻訳

他取得了打工度假签证,决定在澳大利亚工作。

中国語(繁体字)の翻訳

他取得了打工度假簽證,決定在澳洲工作。

韓国語訳

그는 워킹홀리데이 비자를 취득해서 호주에서 일하기로 했습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy đã nhận được visa Working Holiday và quyết định làm việc ở Úc.

タガログ語訳

Kumuha siya ng Working Holiday visa at nagpasya siyang magtrabaho sa Australia.

このボタンはなに?
意味(1)

Short for ワーキングホリデー (wākingu horidē).

romanization

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★