元となった辞書の項目
むしくいぶん
漢字
虫食い文
名詞
日本語の意味
fill-in-the-blank text
やさしい日本語の意味
文の中にあなをあけてことばをかくす学しゅうやテストの文
中国語(簡体字)の意味
填空文本 / 填空句子 / 完形填空材料
中国語(繁体字)の意味
有空格需填入的句子或文章 / 完形填空的文本 / 填空題的句子
韓国語の意味
빈칸 채우기 문장 / 일부 단어가 빠진 문장 / 빈칸이 포함된 텍스트
ベトナム語の意味
văn bản/đoạn văn có chỗ trống để điền / câu/đoạn có phần bị lược bỏ (dạng cloze) / bài tập điền từ vào chỗ trống
タガログ語の意味
pangungusap na may blangko / pangungusap na may nawawalang salita / tekstong may patlang para punan
意味(1)
fill-in-the-blank text
( romanization )