最終更新日:2024/06/26
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

太陽潮

ひらがな
たいようちょう
名詞
日本語の意味
太陽の引力によって地球上の海水などに生じる潮汐
やさしい日本語の意味
たいようの ひきしおで おきる うしおの みちひきや みなみの かわき
中国語(簡体字)の意味
由太阳引力引起的潮汐 / 海洋潮汐中相对月潮较弱的太阳分量 / 受太阳与地球位置关系变化影响的潮汐
中国語(繁体字)の意味
由太陽引力造成的潮汐現象。 / 相對於月潮,由太陽引力主導的潮汐分量。
韓国語の意味
태양의 중력에 의해 생기는 조석 현상 / 태양이 유발하는 조석 성분
インドネシア語
pasang surut yang disebabkan oleh Matahari / komponen pasang surut akibat gaya gravitasi Matahari / pasang surut matahari
ベトナム語の意味
thủy triều do lực hấp dẫn của Mặt Trời gây ra / thành phần triều do Mặt Trời (so với triều Mặt Trăng)
タガログ語の意味
pagtaas-baba ng tubig-dagat na dulot ng grabidad ng Araw / pagbabago ng antas ng dagat dahil sa hatak ng Araw
このボタンはなに?

The ocean currents can change due to the effect of the solar tide.

中国語(簡体字)の翻訳

由于太阳潮的影响,海流可能会发生变化。

中国語(繁体字)の翻訳

由於太陽潮的影響,海流有時會改變。

韓国語訳

태양 조석의 영향으로 해류가 변할 수 있습니다.

インドネシア語訳

Pengaruh pasang surut matahari dapat mengubah arus laut.

ベトナム語訳

Ảnh hưởng của thủy triều Mặt Trời có thể làm thay đổi các dòng hải lưu.

タガログ語訳

Minsan, nagbabago ang mga agos ng dagat dahil sa impluwensya ng solar tide.

このボタンはなに?
意味(1)

a solar tide

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember the meaning

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★